Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ứng dụng thanh toán" (1)
ứng dụng thanh toán

Tiếng Anh
Danh từpayment application
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Từ liên quan "ứng dụng thanh toán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ứng dụng thanh toán" (1)
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
